thermal printer
Định nghĩa
Danh từ: Máy in nhiệt là một loại máy in tạo ra các ký tự hoặc hình ảnh bằng cách tác dụng nhiệt lên loại giấy đặc biệt nhạy cảm với nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Người thu ngân đã in hóa đơn bằng cách sử dụng máy in nhiệt.)
- (Máy in nhiệt thường được sử dụng trong các hệ thống bán hàng tại điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Máy in nhiệt trực tiếp (direct thermal printer): Loại máy in nhiệt sử dụng giấy có lớp phủ nhạy nhiệt, không cần mực hoặc ribbon.
- Direct thermal printers are ideal for printing shipping labels. (Máy in nhiệt trực tiếp rất lý tưởng để in nhãn vận chuyển.)
Máy in nhiệt chuyển nhiệt (thermal transfer printer): Loại máy in nhiệt sử dụng ribbon mực được làm nóng để chuyển mực lên giấy, cho độ bền cao hơn.
- Thermal transfer printers are often used for printing barcodes on durable materials. (Máy in nhiệt chuyển nhiệt thường được dùng để in mã vạch trên các vật liệu bền.)
Biến thể và từ gần giống
- Máy in nhiệt di động (portable thermal printer): Máy in nhiệt nhỏ gọn, có thể mang theo.
- Delivery drivers use portable thermal printers to print receipts on the go. (Tài xế giao hàng sử dụng máy in nhiệt di động để in hóa đơn khi đang di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Máy in không mực (inkless printer): Một cách gọi khác của máy in nhiệt vì nó không cần mực truyền thống.
- Máy in giấy nhiệt (thermal paper printer): Nhấn mạnh vào loại giấy đặc biệt được sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- In ra (print out): Hành động tạo ra bản in từ máy in nhiệt.
- Please print out the ticket using the thermal printer. (Vui lòng in vé ra bằng máy in nhiệt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "Thermal printer" là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.